lộng lẫy

  1. Đẹp rực rỡ : Nhà cửa lộng lẫy.
  2. lộNG óc Nhức óc gió hay tiếng động quá mạnh.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lộng lẫy
Cô dâu mặc chiếc váy cưới lộng lẫy.